Rough Guide to Vietnam - Jan Dodd [397]
Vietnamese | Useful words and phrases |
Greetings and small talk
Hello chào ông/bà
How are you? ông/bà có khỏe không?
Fine, thanks tôi khỏe cám ơn
Pleased to meet you hân hạnh gập ông/bà
Goodbye chào, tạm biệt
Good night chúc ngủ ngon
Excuse me (to say sorry) xin lỗi
Excuse me (to get past) xin ông/bà thú’ lỗi
Please làm ơn
Thank you cám ơn ông/bà
Thank you very much cám ơn nhiều
Don’t mention it không có chi
What’s your name? ông/bà tên gì?
My name is… tên tôi là…
Where do you come from? ông/bà ơ đâu đến?
I come from… tôi ơ…
…England …núớc Anh
…America …núớc My
…Australia …núớc Úc
What do you do? ông/bà làm gì?
Do you speak English? ông/bà biết nói tiếng Anh không?
I don’t understand tôi không hiểu
Could you repeat that? xin ông/bà lập lại?
Yes vâng (north); dạ (south)
No không
Vietnamese | Useful words and phrases |
Emergencies
Can you help me? ông/bà có thể giúp tôi không?
There’s been an accident có một vụ tai nạn
Please call a doctor làm ơn gợi bác sĩ
hospital bệnh viện
police station đôn cong an
Vietnamese | Useful words and phrases |
Getting around
Where is the…? ở đâu…?
How many kilometres is it to…? bao nhiêu cây số thì đến…?
How do I get to…? tôi phơi đi…bằng cách nào?
We’d like to go to… chúng tôi muốn đi…
To the airport, please làm ơn đưa tôi đi sân bay
Can you take me to the…? ông/bà có thế đưa tôi đi…?
Where do we catch the bus to…? ở đâu đón xe đi…?
When does the bus for Hoi An leave? khi nào xe Hội An chạy?
Can I book a seat? tôi có thể đặt ghế trủờc không?
How long does it take? phải tốn bao lâu?
ticket vé
aeroplane máy bay
airport sân bay
boat tàu bè
bus xe buýt
bus station bến xe buýt
train station bến xe lửa
taxi tắc xi
car xe hơi
filling station trạm xӑng
bicycle xe đạp
baggage hành lý
bank nhà bӑng
post office sổ bưu điện
passport hộ chiếu
hotel khách sạn
restaurant nhà hàng
Please stop here xin dừng lại đây
over there bên kia
here đây
left/right bên trái/bên phải
north phía bắc
south phía nam
east phía đông
west phía tây
Vietnamese | Useful words and phrases |
Accommodation and shopping
Do you have any rooms? ông/bà có phòng không?
How much is it per night? mỗi đêm bao nhiêu?
How much is it? bao nhiêu tiền?
How much does it cost? cái này giá bao nhiêu?
Can I have a look? xem có được không?
Do you have…? ông/bà có không…?
I want a… tôi muốn một…
I’d like… cho tôi xin một…
How much is this? cái này bao nhiêu?
That’s too expensive đắt quá
Do you have anything cheaper? ông/bà còn gì rẻ hơn không?
Could I have the bill please? làm ơn tính tiền?
room with a balcony một phòng có ban công
room with a private bathroom một phòng tắm riêng
cheap/expensive rẻ/đắt
single room phòng một người
double room phòng hai người
single bed giường một người
double bed giường đôi
air–conditioner máy lạnh
fan (electric) quạt máy
mosquito net cái màn
toilet paper giãy vệ sinh
telephone điện thoại
laundry quần ào dơ
blanket chӑn (north); mền (south)
open/closed mở cửa/đóng cửa
Vietnamese | Useful words and phrases |
Time
What’s the time? mãy giờ rời?
noon buổi trưa
midnight nửa đêm
minute phút
hour giờ
day ngày
week tuần